gas embolism

gas embolism

A scuba diver ascends too quickly and suffers a gas embolism.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tắc mạch do khí: "gas embolism" tình trạng tắc nghẽn hệ tuần hoàn do một bong bóng khí (thường không khí hoặc nitơ) xâm nhập vào mạch máu. Tình trạng này có thể xảy ra do thay đổi áp suất đột ngột ( dụ khi lặn sâu), tai nạn trong phẫu thuật, tiêm thuốc dưới da, hoặc biến chứng từ lặn biển.
    • Đau do thay đổi áp suất: Trong một số ngữ cảnh, "gas embolism" cũng chỉ cơn đau phát sinh từ sự thay đổi áp suất nhanh chóng, thường gặpthợ lặn.
dụ sử dụng
  • (Người thợ lặn bị tắc mạch do khí sau khi nổi lên quá nhanh.)
  • (Tắc mạch do khí có thể một biến chứng nghiêm trọng trong phẫu thuật nếu không khí xâm nhập vào máu.)
  • (Các triệu chứng của tắc mạch do khí bao gồm đau ngực, khó thở lẫn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "arterial gas embolism": tắc mạch do khíđộng mạch, một dạng nguy hiểm hơn bong bóng khí có thể chặn dòng máu đến não hoặc tim.

    • Arterial gas embolism is a medical emergency that requires immediate treatment in a hyperbaric chamber. (Tắc mạch do khíđộng mạch một trường hợp cấp cứu y tế cần được điều trị ngay trong buồng áp suất cao.)
  • "venous gas embolism": tắc mạch do khí ở tĩnh mạch, thường ít nguy hiểm hơn nhưng vẫn có thể gây tổn thương phổi.

    • Venous gas embolism often occurs during scuba diving when nitrogen bubbles form in the blood. (Tắc mạch do khí ở tĩnh mạch thường xảy ra khi lặn biển khi các bong bóng nitơ hình thành trong máu.)
Biến thể từ gần giống
  • Air embolism (danh từ): tắc mạch do không khí, một dạng cụ thể của "gas embolism" khi bong bóng không khí.

    • An air embolism can happen if a needle accidentally injects air into a vein. (Tắc mạch do không khí có thể xảy ra nếu kim tiêm vô tình đưa không khí vào tĩnh mạch.)
  • Decompression sickness (danh từ): bệnh giảm áp, một tình trạng liên quan nhưng khác biệt, do bong bóng khí hình thành trong , không chỉ trong mạch máu.

    • Decompression sickness is often confused with gas embolism, but it affects joints and skin more. (Bệnh giảm áp thường bị nhầm với tắc mạch do khí, nhưng ảnh hưởng nhiều hơn đến khớp da.)
Từ đồng nghĩa
  • Embolism khí: một thuật ngữ y khoa tương đương, dùng để chỉ bất kỳ loại tắc mạch nào do khí.
  • Chấn thương do lặn: trong ngữ cảnh lặn biển, "gas embolism" có thể được gọi là chấn thương do lặn, nhưng không chính xác bằng thuật ngữ chính thống.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "gas embolism" đây thuật ngữ y khoa chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "gas embolism".